điểm thi vào 10 năm học 2015 - 2016 trường THCS Ngọc Mỹ

Thứ tư - 24/06/2015 23:53
Điểm thi vào 10 năm học 2015 - 2016 trường THCS Ngọc Mỹ
điểm thi vào 10 năm học 2015 - 2016 trường THCS Ngọc Mỹ
Stt Họ và tên Ngày sinh Trường
 THCS
Lớp Trường THPT SBD Văn Toán Tổng
điểm
1 Nguyễn Thuỳ Dung 19/10/2000 4530 9A Quốc Oai 760114 8.5 8.5 55.5
2 Đỗ Th̃ Thuư Hà 28/10/2000 4530 9A Quốc Oai 760211 8.25 8.25 54.5
3 Đỗ Th̃ Hoa 07/07/2000 4530 9A Quốc Oai 760275 8 8.5 54.5
4 Nguyễn Th̃ Thu Huỷn 29/08/2000 4530 9A Quốc Oai 760357 7.5 7.5 54.5
5 Vương Nhĩ Khang 03/10/2000 4530 9A Quốc Oai 760396 7.75 8.75 54.5
6 Đỗ Th̃ Thuư Nga 05/04/2000 4530 9A Quốc Oai 760533 7.75 8.75 54.5
7 Nguyễn Bảo Ngọc 29/10/2000 4530 9A Quốc Oai 760546 8.5 8 54
8 Đỗ Lai ChiƠn 16/12/2000 4530 9A Quốc Oai 760083 7.25 8.75 53.5
9 Tào Th̃ Hỉn 29/05/2000 4530 9A Quốc Oai 760253 8 8 53.5
10 Nguyễn Thuỳ Linh 10/07/2000 4530 9A Quốc Oai 760451 8 8 53.5
11 Nguyễn Duy Thái 01/07/2000 4530 9A Quốc Oai 761014 7.5 8.5 53.5
12 Doãn Th̃ Lan Anh 15/01/2000 4530 9A Quốc Oai 760022 8.75 7 53
13 Nguyễn Th̃ Chinh 01/11/2000 4530 9A Quốc Oai 760089 8 7.75 53
14 Đỗ Minh HiƠu 29/11/2000 4530 9A Quốc Oai 760264 7 8.75 53
15 Nguyễn Bá Thức 26/10/2000 4530 9A Quốc Oai 761085 7.5 8.25 53
16 Nguyễn Th̃ Hoài 11/05/2000 4530 9A Quốc Oai 760287 7.5 8 52.5
17 Nguyễn Doãn Trường 28/08/2000 4530 9A Quốc Oai 761144 7.5 8 52.5
18 Đinh Huy Tuấn 04/02/2000 4530 9A Quốc Oai 761171 7.75 7.75 52.5
19 Đỗ Th̃ Dinh 25/01/2000 4530 9C Quốc Oai 760102 7.75 7.75 52.5
20 Nguyễn Minh HiƠu 13/11/2000 4530 9A Quốc Oai 760265 6 9 51.5
21 Đỗ Th̃ Như Hoa 13/02/2000 4530 9A Quốc Oai 760278 7.25 7.75 51.5
22 Nguyễn TiƠn Nam 13/02/2000 4530 9A Quốc Oai 760525 7.5 7.75 51.5
23 Nguyễn Duy Sỹ 21/07/2000 4530 9A Quốc Oai 761004 8 7 51.5
24 Đỗ Hùng Tâm 09/09/2000 4530 9A Quốc Oai 761009 7.75 7.25 51.5
25 Nguyễn Doãn Tùng 20/04/2000 4530 9A Quốc Oai 761180 7.25 7.75 51.5
26 Nguyễn Th̃ Hương 17/09/2000 4530 9B Quốc Oai 760382 6.75 8.25 51.5
27 Vương Th̃ Hương 05/06/2000 4530 9D Quốc Oai 760387 8 7.25 51.5
28 Nguyễn Th̃ Ngọc Châu 04/06/2000 4530 9A Quốc Oai 760075 7.75 7 51
29 Đỗ Văn Hùng 15/05/2000 4530 9A Quốc Oai 760317 7.5 7.25 51
30 Lê Hữu Đức Long 29/09/2000 4530 9A Quốc Oai 760465 6.5 8.25 51
31 Bùi Mai Hồng 12/08/2000 4530 9B Quốc Oai 760304 7.25 7.5 51
32 Nguyễn Th̃ Phượng 18/07/2000 4530 9B Quốc Oai 760641 7.75 7 51
33 Đỗ Th̃ Nghĩa 22/08/2000 4530 9D Quốc Oai 760542 7.25 7.5 51
34 Đỗ Th̃ Mai Anh 29/11/2000 4530 9A Quốc Oai 760024 7.5 7 50.5
35 Nguyễn Việt Hoàng 03/10/2000 4530 9A Quốc Oai 760302 6.25 8.25 50.5
36 Nguyễn Duy Long 17/12/2000 4530 9A Quốc Oai 760459 6.5 8 50.5
37 Nguyễn Thu Phương 02/08/2000 4530 9A Quốc Oai 760634 7 7.75 50.5
38 Đỗ Đăng Quang 02/01/2000 4530 9A Quốc Oai 760645 6.75 7.75 50.5
39 Đỗ Đức Bảo 02/11/2000 4530 9A Quốc Oai 760064 7 7.5 50
40 Đỗ Mai Phương 20/02/2000 4530 9A Quốc Oai 760622 7 7.5 50
41 Nguyễn Bá Tú 20/10/2000 4530 9A Quốc Oai 761155 6.75 7.5 50
42 Nguyễn Th̃ Quỳnh 10/05/2000 4530 9B Quốc Oai 760676 7.25 7 49.5
43 Nguyễn Đức Anh 25/10/2000 4530 9D Quốc Oai 760009 7 7 49.5
44 Đỗ Th̃ Thắm 17/09/2000 4530 9A Quốc Oai 761039 6.25 7.5 49
45 Đỗ Th̃ Thuư Hằng 24/01/2000 4530 9B Quốc Oai 760237 8 6.25 49
46 Nguyễn Phương Thảo 25/09/2000 4530 9B Quốc Oai 761027 7 7.25 49
47 Đỗ Quang Huy 02/11/2000 4530 9A Quốc Oai 760323 7 6.5 48.5
48 Nguyễn Th̃ Nhung 01/11/2000 4530 9A Quốc Oai 760590 7.75 5.75 48.5
49 Đỗ Th̃ Nhung 01/02/2000 4530 9B Quốc Oai 760580 7.5 6.5 48.5
50 Nguyễn Th̃ Hương 03/01/2000 4530 9C Quốc Oai 760383 5.75 7.75 48.5
51 Bùi Trọng An 12/08/2000 4530 9D Quốc Oai 760004 6.25 7.25 48.5
52 Nguyễn Th̃ Thu Hằng 23/12/2000 4530 9A Quốc Oai 760235 7 6.25 48
53 Nguyễn Văn HiƠu 17/07/2000 4530 9B Quốc Oai 760273 7.5 6.25 48
54 Nguyễn Hồng Nhung 20/12/2000 4530 9C Quốc Oai 760577 6.75 7.25 48
55 Đỗ Th̃ Vân 05/07/2000 4530 9D Quốc Oai 761208 6.5 7 48
56 nguyễn th̃ mai hương 24/11/2000 4530 9C Quốc Oai 760379 7 6.75 47.5
57 Đỗ TiƠn Toàn 11/11/2000 4530 9C Quốc Oai 761102 6.75 7.25 47.5
58 Đỗ Lai Sang 09/02/2000 4530 9A Quốc Oai 760685 6.75 6 47
59 Nguyễn Khắc HiƠu 21/02/2000 4530 9B Quốc Oai 760263 6 7.75 47
60 Nguyễn Th̃ Thanh Huỷn 17/02/2000 4530 9B Quốc Oai 760356 7.75 5.5 47
61 Nguyễn Tuấn Phong 21/05/2000 4530 9D Quốc Oai 760605 7 6 47
62 Đỗ Khương Duy 08/11/2000 4530 9C Quốc Oai 760121 6 7 45.5
63 Bùi Th̃ Xuân 06/11/2000 4530 9C Quốc Oai 761232 5.75 6.5 45.5
64 Nguyễn Th̃ Chinh 30/12/2000 4530 9B Quốc Oai 760090 6.75 5.75 45
65 Bùi Thanh Nhàn 03/11/2000 4530 9B Quốc Oai 760569 7 5.25 45
66 Nguyễn Thu Phương 11/10/2000 4530 9D Quốc Oai 760635 7.25 5.25 45
67 Bùi ViƠt TiƠn 31/07/2000 4530 9D Quốc Oai 761097 6.5 6.25 45
68 Nguyễn Đăng Phòng 27/12/2000 4530 9B Quốc Oai 760606 6.5 6 44.5
69 Đỗ Hữu Quư 07/10/2000 4530 9C Quốc Oai 760655 5.75 6.75 44.5
70 Nguyễn Th̃ Lan Hương 07/05/2000 4530 9B Quốc Oai 760375 7 5 44
71 Nguyễn Mạnh Toàn 02/02/2000 4530 9C Quốc Oai 761101 5 7 43.5
72 Đỗ Huy Tú 06/12/2000 4530 9B Quốc Oai 761157 5.75 6.25 42.5
73 Nguyễn Th̃ Ngọc 16/12/2000 4530 9C Quốc Oai 760559 4.5 6.75 42.5
74 Nguyễn Văn Trọng 09/11/2000 4530 9C Quốc Oai 761136 4.25 7 42
75 Trần Khánh Linh 22/08/2000 4530 9A Quốc Oai 760424 7.5 3.5 41.5
76 Nguyễn Văn Tú 19/08/2000 4530 9C Quốc Oai 761165 5 7 41.5
77 Đỗ Th̃ Thuư Nga 04/10/2000 4530 9D Quốc Oai 760534 6.25 4 41.5
78 Vương Th̃ Châu Linh 08/07/2000 4530 9C Quốc Oai 760429 7 3.75 41
79 Nguyễn Đức Việt 08/08/2000 4530 9C Quốc Oai 761217 4.25 6.5 41
80 Nguyễn Quư HiƠu 24/01/2000 4530 9B Quốc Oai 760266 4 6.25 40.5
81 Phan Văn Khải 12/01/2000 4530 9B Quốc Oai 760395 7 3.25 40.5
82 Nguyễn Th̃ BƯch 16/12/2000 4530 9C Quốc Oai 760066 5.75 4.75 40.5
83 Nguyễn Tuấn Tú 08/11/2000 4530 9B Quốc Oai 761164 5.75 5 40
84 Nguyễn Th̃ Thuư 14/06/2000 4530 9C Quốc Oai 761081 6.75 3.5 40
85 Đỗ Th̃ Hương 25/12/2000 4530 9D Quốc Oai 760374 5 5 39.5
86 Nguyễn Minh Tú 17/11/2000 4530 9D Quốc Oai 761159 4 6 39.5
87 Nguyễn Quư Tú 28/03/2000 4530 9C Quốc Oai 761161 5.25 4.5 39
88 Nguyễn Th̃ Thu 15/09/2000 4530 9D Quốc Oai 761063 7 2.75 39
89 Nguyễn Quang Sơn 24/06/2000 4530 9B Quốc Oai 760693 4.5 5 38.5
90 Nguyễn Th̃ Hỉn 06/05/2000 4530 9C Quốc Oai 760250 4 5.5 38
91 Đặng Trần Sang 04/05/2000 4530 9B Quốc Oai 760686 3.25 5.5 37.5
92 Tào Văn Quang 17/12/2000 4530 9C Quốc Oai 760649 6.25 3.5 37.5
93 Đỗ Th̃ Tâm 21/01/2000 4530 9B Quốc Oai 761010 4.5 4 35
94 Đỗ Duy Thìn 22/06/2000 4530 9D Quốc Oai 761051 4.75 3 35
95 Nguyễn Quư Hồng 02/01/2000 4530 9D Quốc Oai 760305 5.5 2.25 34
96 Bùi Th̃ Nhung 07/07/2000 4530 9D Quốc Oai 760578 4.75 2.5 34
97 Vương Th̃ Huỷn 16/01/2000 4530 9B Quốc Oai 760363 4.5 2 33
98 Nguyễn Doãn Sang 02/02/2000 4530 9C Quốc Oai 760684 5.25 1.5 32.5
99 Nguyễn Th̃ Bảo Châm 26/10/2000 4530 9D Quốc Oai 760072 5.25 1.25 32.5
100 Đỗ Trung HiƠu 08/11/2000 4530 9B Quốc Oai 760270 3.25 3 32
101 Nguyễn Danh Đạt 09/08/2000 4530 9C Quốc Oai 760155 6 2 32
102 Nguyễn Văn Dương 05/07/2000 4530 9C Quốc Oai 760149 5.25 3.25 32
103 Nguyễn Th̃ Thanh Hường 15/08/2000 4530 9C Quốc Oai 760392 5.25 1 32
104 Nguyễn Duy Quỷn 28/11/2000 4530 9B Quốc Oai 760662 3.25 4.5 31.5
105 Đỗ TiƠn HiƠu 26/05/2000 4530 9D Quốc Oai 760269 2.75 4.25 30.5
106 Đỗ Danh Tùng 12/11/2000 4530 9C Quốc Oai 761179 5.25 1.75 30
107 Nguyễn Quư Lợi 15/05/2000 4530 9B Quốc Oai 760477 4.5 1 29.5
108 Nguyễn Bá Phùng 17/07/2000 4530 9D Quốc Oai 760613 2.5 2.5 29.5
109 Đặng Trần Tú 23/09/2000 4530 9B Quốc Oai 761163 3 1.5 27.5
110 Đỗ TiƠn Dương 28/11/1999 4530 9D Quốc Oai 760146 4.5 0.5 26
111 Nguyễn Văn Canh 21/07/2000 4530 9C Quốc Oai 760071 3.25 0.75 25
112 Tào Tuấn Anh 28/07/2000 4530 9D Quốc Oai 760045 2.5 1.25 25
113 Đỗ Hữu Sơn 12/04/2000 4530 9D Quốc Oai 760691 3 0.5 23.5
114 Nguyễn Việt Anh 21/10/2000 4530 9B Quốc Oai 760048 1 0.5 20.5
115 Nguyễn Duy Mạnh 28/12/2000 4530 9D Quốc Oai 760508 2 0.25 20.5
116 Nguyễn Quang Quân 03/09/2000 4530 9D Quốc Oai 760652 1 3.25 20.5
117 Nguyễn Duy Nam 30/10/2000 4530 9B Minh Khai 780524 4 5.25 38
118 Nguyễn Hoài Nam 20/10/1999 4530 9TD Minh Khai 780528 3.5 5.25 34
119 Nguyễn Thảo Dương 06/11/2000 4530 9D Minh Khai 780148 5.5 2.25 33
120 Nguyễn Ngọc Đức 25/05/1999 4530 9TD Minh Khai 780180 4 3.5 31
121 Đỗ Hữu Tuấn 03/09/2000 4530 9B Minh Khai 781287 4.25 1.75 30.5
122 Nguyễn Khắc Ṿ 09/05/1999 4530 9D Minh Khai 781329 2.5 3.75 29
123 Thân Đỗ Nhật Trung 13/02/1999 4530 9TD Minh Khai 781261 3 2.25 28
124 Đỗ Th̃ Thu 04/10/2000 4530 9C Minh Khai 781186 3.75 0.75 26.5
125 nguyễn quang huy 01/07/1999 4530 9TD Minh Khai 780321 3.75 1.75 26.5
126 Nguyễn Th̃ Hồng Nhung 15/03/2000 4530 9C Minh Khai 780593 3.25 1.25 25.5
127 Kỉu Tuấn Ṿ 02/11/2000 4530 9C Minh Khai 781330 1.5 3.5 25
128 Đỗ Trung Khôi 28/10/2000 4530 9B Minh Khai 780392 2.75 1.25 24.5
129 Bùi Thúc Long 23/10/2000 4530 9C Minh Khai 780459 3.25 1 24
130 Chu Mạnh Trường 13/06/2000 4530 9B Minh Khai 781265 1.25 2.75 23.5
131 Nguyễn Hải Anh 24/04/2000 4530 9C Minh Khai 780009 1.25 0.5 23
132 Đỗ Th̃ Cúc Hoa 13/10/2000 4530 9C Minh Khai 780276 1.5 2.25 23
133 Vương Văn Nam 18/02/2000 4530 9C Minh Khai 780545 2.5 0.5 21.5
134 Nguyễn Khắc Duy 01/06/2000 4530 9B Minh Khai 780130 2 0.25 21
135 Nguyễn Th̃ Thắm 14/04/2000 4530 9D Minh Khai 781156 2 0.5 21
136 Nguyễn Nam Anh 22/07/2000 4530 9D Minh Khai 780012 2.25 1 20.5
137 Đỗ Th̃ Nguyệt 21/12/1999 4530 9C Minh Khai 780582 1.25 0.25 17.5
138 Đỗ Th̃ Dung 11/04/1999 4530 9TD Minh Khai 780112 1.5 0.25 17.5
139 Nguyễn Th̃ Quỳnh 06/06/2000 4530 9C Minh Khai 781088 1.5 0.25 16.5

Tác giả bài viết: Đặng Trần Ngọc

 Tags: năm học

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Văn bản mới

1334

1334/BGDĐT-CTHSSV

Thời gian đăng: 12/06/2018

lượt xem: 55 | lượt tải:26

890

890/QĐ-BGDĐT

Thời gian đăng: 12/06/2018

lượt xem: 75 | lượt tải:19

794

794/QĐ-BGDĐT

Thời gian đăng: 12/06/2018

lượt xem: 63 | lượt tải:26

930_BGDĐT-GDTC

Hướng dẫn thực hiện công tác y tế trường học

Thời gian đăng: 31/03/2018

lượt xem: 39 | lượt tải:20
Hỗ trợ khách hàng
Thành viên
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
H1
H2
H3
H4
H5
Quảng cáo 1
Quảng cáo 2
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây